TẤM CHÈN LÒ & TẤM NẮP CỐNG TRONG HẦM LÒ KHAI THÁC THAN
Trong ngành khai thác hầm lò than, các cấu kiện như tấm chèn lò, tấm nắp cống lò đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, ổn định kết cấu và vận hành thông suốt hệ thống hạ tầng ngầm.

Nucewall cung cấp giải pháp cấu kiện bê tông nhẹ EPS đúc sẵn, giúp thay thế các vật liệu truyền thống nặng nề, khó thi công bằng một phương án nhẹ hơn – bền hơn – dễ lắp đặt hơn.
1. ĐẶC THÙ MÔI TRƯỜNG HẦM LÒ
Các cấu kiện sử dụng trong hầm lò phải đáp ứng điều kiện làm việc khắc nghiệt:
- Không gian chật hẹp, vận chuyển khó khăn.
- Độ ẩm cao, môi trường ăn mòn.
- Áp lực đất đá và tải trọng cục bộ.
- Yêu cầu cao về an toàn lao động.
👉 Do đó, vật liệu cần:
- Nhẹ để dễ vận chuyển.
- Đủ cường độ chịu lực.
- Bền trong môi trường ẩm, kín.
2. CẤU KIỆN NUCEWALL CHO HẦM LÒ
2.1. TẤM CHÈN LÒ
🔹 Chức năng
- Chèn kín các khoảng trống trong lò.
- Gia cố, ổn định kết cấu.
- Ngăn đất đá rơi, đảm bảo an toàn.
🔹 Cấu tạo
- Bê tông nhẹ EPS.
- Cốt thép gia cường (lưới thép hoặc thép thanh).
- Thiết kế dạng tấm module.
🔹 Thông số điển hình
- Chiều dày: 60 – 100 mm.
- Kích thước: theo thiết kế (dễ tùy biến).
- Trọng lượng: nhẹ hơn bê tông đặc 30–50%.
| Thông số kỹ thuật | Tấm chèn TC 500-150-60 |
| Kích thước: DàixRộngxDày (mm) | 500 x 150 x 60 |
| Khối lượng 1 cấu kiện (kg) | 5 – 6 |
| Khối lượng thể tích (kg/m3) | 1300 ± 50 |
| Cường độ chịu nén (MPa) | ≥ 10 |
| Tải trọng tập trung (Kg) | ≤ 280 |




🔹 Ưu điểm
- Nhẹ → dễ vận chuyển trong lò.
- Thi công nhanh, không cần thiết bị lớn.
- Giảm tải trọng lên kết cấu xung quanh.
- Dễ cắt chỉnh theo thực tế.
2.2. TẤM NẮP CỐNG LÒ
🔹 Chức năng
- Che chắn hệ thống thoát nước, rãnh kỹ thuật.
- Đảm bảo an toàn di chuyển trong hầm.
- Chịu tải người và thiết bị.
🔹 Cấu tạo
- Bê tông EPS cường độ cao.
- Gia cường thép chịu lực.
- Có thể tích hợp móc nâng hoặc tay cầm.
| Thông số kỹ thuật | Cống lò | Nắp cống |
| Kích thước: DàixRộngxDày (mm) | 500 x 620 x 560 | 460 x 640x 70 |
| Khối lượng 1 cấu kiện (kg) | 65 – 70 | 24 – 26 |
| Khối lượng thể tích (kg/m3) | 1300 ± 50 | |
| Cường độ chịu nén (MPa) | ≥ 10 | |



🔹 Thông số điển hình
- Chiều dày: đa dạng theo yêu cầu.
- Khả năng chịu tải: theo yêu cầu (đi bộ / xe goòng / thiết bị).
- Kích thước: theo khẩu độ rãnh.
🔹 Ưu điểm
- Nhẹ hơn nắp bê tông truyền thống → dễ tháo lắp.
- Không han gỉ như nắp thép.
- Bền trong môi trường ẩm, nước mỏ.
- An toàn khi vận hành.
3. ƯU ĐIỂM VẬT LIỆU BÊ TÔNG EPS
✔ Trọng lượng nhẹ
- Giảm 30–50% so với bê tông đặc.
- Phù hợp vận chuyển trong không gian hạn chế.
✔ Đủ cường độ chịu lực
- Thiết kế theo yêu cầu tải trọng.
- Đảm bảo an toàn khai thác.
✔ Bền trong môi trường hầm lò
- Không mục, không han gỉ.
- Chịu ẩm, chịu nước tốt.
✔ Dễ gia công – lắp đặt
- Có thể cắt chỉnh tại chỗ.
- Lắp ghép nhanh, giảm thời gian thi công.
✔ Giảm chi phí vận hành
- Ít bảo trì.
- Dễ thay thế cục bộ.
4. SO SÁNH VỚI VẬT LIỆU TRUYỀN THỐNG
| Tiêu chí | Cấu kiện Nucewall | Bê tông nặng | Thép |
| Trọng lượng | 🔥 Nhẹ | Nặng | Tương đối nặng |
| Vận chuyển | Dễ dàng | Khó | Khó |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Tốt | Thấp |
| Dễ tháo lắp | Dễ | Khó | Trung bình |
| An toàn thi công | Cao | Trung bình | Trung bình |
| Chi phí tổng thế | Tối ưu | Chưa tối ưu | Cao |
5. ỨNG DỤNG
- Hệ thống chèn lò khai thác than.
- Nắp cống, rãnh thoát nước trong hầm.
- Kết cấu phụ trợ trong hầm lò.
- Công trình khai thác khoáng sản ngầm.
6. KẾT LUẬN
Cấu kiện bê tông EPS Nucewall cho hầm lò là giải pháp:
- Nhẹ hơn → dễ thi công.
- Bền hơn → phù hợp môi trường khắc nghiệt.
- An toàn hơn → giảm rủi ro vận hành.
- Kinh tế hơn → tối ưu chi phí dài hạn.
👉 Trong hầm lò – nhẹ hơn là lợi thế, bền hơn là bắt buộc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.