Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, bức xạ nhiệt lớn, mái bê tông truyền thống hấp thụ nhiệt mạnh, gây nóng bức không gian bên trong, tăng chi phí điện năng làm mát.
Giải pháp chống nóng Nucewall sử dụng Tấm bê tông EPS kết hợp kê gối gạch tạo lớp không khí cách nhiệt, giúp giảm truyền nhiệt xuống công trình một cách hiệu quả và bền vững, đảm bảo theo QCVN 09:2017.

👉 Khoảng không khí đóng vai trò:
- Cản truyền nhiệt
- Tạo đối lưu giảm tích nhiệt
👉 Tấm Nucewall:
- Phản xạ & giảm hấp thụ nhiệt
- Hạn chế truyền nhiệt xuống dưới
➡️ Hiệu quả: giảm đáng kể nhiệt độ bề mặt mái và không gian bên dưới.
GỐI KÊ GẠCH
Sàn bê tông mái sau khi chống thấm và thi công lớp bê tông bảo vệ sẽ được tiến hành thi công gối kê, có thể sử dụng dạng gối kê là viên gạch xây hoặc gối kê bê tông đúc sẵn, chiều cao từ 60 – 100 mm.

Hoặc xây cầu gạch để gác tấm Nucewall lên.

TẤM BÊ TÔNG EPS NUCEWALL
Tấm sử dụng thông thường sẽ dùng tấm sàn Nucepanel S7-50-120-D3 (kích thước 70x500x1200mm) hoặc S7-50-200-D3 (70x500x2000mm) để ngoài hiệu quả chống nóng thì có thể sử dụng yêu cầu về tải trọng bên trên bề mặt của tấm. Bên cạnh đó, có thể sử dụng tấm X có cấu tạo 1 lớp thép hoặc dùng tấm tường Nucewall để thay thế cho tấm sàn Nucepanel nếu tải trọng yêu cầu bên trên tấm không nhiều.


ƯU ĐIỂM GIẢI PHÁP NUCEWALL
✔ Giảm nhiệt rõ rệt
Giảm nhiệt độ mái 5–15°C (tùy điều kiện).
Không gian bên dưới mát hơn đáng kể.
✔ Thi công nhanh – không ảnh hưởng kết cấu
Không phá dỡ mái cũ.
Không tăng tải trọng lớn.
✔ Chi phí hợp lý – hiệu quả lâu dài
Không tốn điện vận hành như điều hòa.
Đầu tư 1 lần – sử dụng lâu dài.
✔ Độ bền cao
Vật liệu bê tông → chịu thời tiết tốt.
Không lão hóa nhanh như vật liệu nhẹ khác
✔ Dễ bảo trì – thay thế
Tấm lắp ghép → thay cục bộ dễ dàng.
BẢNG SO SÁNH GIẢI PHÁP CHỐNG NÓNG NUCEWALL VỚI CÁC GIẢI PHÁP KHÁC
| Tiêu chí so sánh | Nucewall | XPS | PU | Sơn chống nóng |
| Hiệu quả giảm nhiệt | 🔥 Rất cao | Khá | Khá | Thấp |
| Độ bền | 🔥 20+ năm | 5–10 năm | 5–10 năm | 2–5 năm |
| Ổn định theo thời gian | 🔥 Không suy giảm | Giảm dần | Giảm dần | Giảm rất nhanh |
| Chịu nắng mưa trực tiếp | 🔥 Rất tốt | Kém | Kém | Trung bình |
| Bảo trì | Thấp | Trung bình | Khó | Cao |
| Thi công | Nhanh | Nhanh | Phức tạp | Rất nhanh |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Trung bình | Thấp | Trung bình | Rẻ |
| Chi phí vòng đời | 🔥 Thấp nhất | Cao | Cao | Rất cao |
🔴 XỐP XPS – “Rẻ lúc đầu, trả giá về sau”
Nghe thì ngon: nhẹ – rẻ – cách nhiệt tốt
👉 Nhưng thực tế:
- ❌ Lão hóa nhanh dưới nắng nóng
- ❌ Dễ biến dạng, giảm hiệu quả cách nhiệt
- ❌ Phải bảo vệ kỹ → phát sinh chi phí
- ❌ Sau vài năm: hiệu quả giảm rõ rệt
👉 Trong khi đó, Nucewall:
- Bê tông + EPS → không bị UV phá hủy
- Không suy giảm hiệu quả theo thời gian
- Không cần lớp bảo vệ phức tạp
⇒ XPS là giải pháp “tạm” còn Nucewall là giải pháp “dài hạn”.
🔴 FOAM PU – “Ngon lúc mới, xuống rất nhanh”
PU thường được quảng cáo rất mạnh, nhưng:
- ❌ Lão hóa cực nhanh khi gặp UV
- ❌ Bị mục, giòn, bong tróc
- ❌ Khó sửa chữa (phải làm lại gần như toàn bộ)
- ❌ Phụ thuộc tay nghề thi công
👉 Trong khi Nucewall:
- Không bị ảnh hưởng bởi UV
- Cấu kiện rời → hỏng thay từng tấm
- Chất lượng ổn định do sản xuất công nghiệp
⇒ PU hợp làm nhanh – bán nhanh còn Nucewall hợp làm thật – dùng lâu.
🔴 SƠN CHỐNG NÓNG – “Cảm giác mát, nhưng không giải quyết gốc”
- ❌ Chỉ phản xạ bức xạ → không xử lý tích nhiệt
- ❌ Hiệu quả phụ thuộc thời tiết
- ❌ 2–3 năm phải sơn lại
- ❌ Không tạo lớp cách nhiệt thực sự
👉 Trong khi Nucewall:
- Có khoảng không khí + vật liệu cách nhiệt thật
- Giảm truyền nhiệt xuống dưới, không chỉ phản xạ
- Hiệu quả rõ rệt cả ngày lẫn đêm
⇒ Sơn = giải pháp “tâm lý” còn Nucewall = giải pháp “vật lý”.
Tóm lại, giải pháp chống nóng Nucewall là phương án:
- Hiệu quả thực tế cao..
- Thi công nhanh.
- Chi phí hợp lý.
- Phù hợp nhiều loại công trình.
👉 Không cần công nghệ phức tạp – chỉ cần giải pháp đúng là mái mát ngay.








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.