TẤM SÀN NUCEPANEL S– GIẢI PHÁP SÀN LẮP GHÉP NHẸ, NHANH, HIỆU QUẢ
Nucepanel S là dòng tấm sàn bê tông nhẹ lắp ghép thế hệ mới, được phát triển nhằm thay thế các giải pháp sàn truyền thống như sàn bê tông đổ tại chỗ hoặc sàn panel nặng. Đây là dòng sản phẩm có cấu tạo tương đồng với tấm tường Nucewall nhưng khác biệt ở khối lượng thể tích của tấm, là sự lựa chọn bên cạnh giải pháp tấm sàn Nucepanel P.
1.Thành phần cấu tạo

- Bê tông EPS (Polystyrene): hỗn hợp xi măng, cát, hạt EPS.
- Hai lớp lưới thép Φ3 (đường kính 3mm) giúp tăng khả năng chịu uốn và độ ổn định cho tấm. Đường kính của tấm có thể thay đổi tùy theo tải trọng thiết kế cho sàn.
- Bốn cạnh của tấm có hèm âm – dương: giúp liên kết tốt giữa các tấm, dễ dàng thi công.
| Thông số kỹ thuật | S7-50-120-D3 | S7-50-200-D3 | S10-50-120-D3 | S10-50-200-D3 |
| Kích thước: DàyxRộngxDài (mm) | 70 x 500 x 1200 | 70 x 500 x 2000 | 100 x 500 x 1200 | 100 x 500 x 2000 |
| Khối lượng 1 cấu kiện (kg) | 54 ± 2 | 91 ± 3 | 78 ± 3 | 130 ± 5 |
| Khối lượng thể tích (kg/m3) | 1300 ± 50 | |||
| Cường độ chịu nén (MPa) | ≥ 6,5 | |||
| Khả năng chịu tải khi kê trên 3 gối dầm (daN/m²) | ≤ 500 (*) | ≤ 350 (*) | ≤ 500 (*) | ≤ 500 (*) |
| Giới hạn chịu lửa | EI90 | EI180 | ||
✔ Giảm tải trọng công trình
Trọng lượng nhẹ hơn 30–50% so với sàn bê tông truyền thống → giảm chi phí móng, cột, dầm.
✔ Thi công siêu nhanh
Lắp ghép trực tiếp tại công trường, không cần cốp pha, không chờ bê tông đạt cường độ → rút ngắn tiến độ 30–50%.
✔ Tiết kiệm chi phí tổng thể
Giảm chi phí nhân công, vật tư phụ, thời gian thi công → tối ưu bài toán kinh tế cho chủ đầu tư.
✔ Khả năng chịu lực tốt
Thiết kế theo yêu cầu tải trọng, đáp ứng đa dạng công năng: nhà ở, nhà xưởng, văn phòng.
✔ Cách âm – cách nhiệt hiệu quả
Lõi EPS giúp giảm truyền âm và truyền nhiệt, tăng tiện nghi sử dụng.
✔ Chống cháy – an toàn
Đạt tiêu chuẩn chịu lửa cao, đảm bảo an toàn công trình.
✔ Thân thiện môi trường
Giảm vật liệu tiêu hao tại công trường, hạn chế rác thải xây dựng.
4. Ứng dụng của tấm sàn Nucepanel S
Tấm sàn Nucepanel S được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà ở dân dụng, nhà phố, nhà cao tầng
- Nhà xưởng, nhà công nghiệp
- Công trình lắp ghép, nhà tiền chế
- Cải tạo, nâng tầng công trình hiện hữu
- Sàn mái, sàn kỹ thuật, sàn trung gian
5. So sánh giải pháp tấm sàn Nucepanel S với giải pháp khác
| Tiêu chí so sánh | Tấm sàn Nucepanel S | Sàn decking |
| Tiến độ thi công | Nhanh, lắp lên là có thể cán nền hoàn thiện | Lâu, phải thi công tôn deck, rải lưới thép, đổ bê tông |
| Phụ thuộc vào thời tiết | ❌ Không | ⚠️ Có |
| Trọng lượng | Nhẹ (khoảng 1300 (kg/m³) | Nặng (khoảng 2500 kg/m³) |
| Xử lý kỹ thuật khi thi công tại công trường | Đơn giản | Phức tạp hơn |
| Tính linh hoạt khi thi công | Dễ dàng cắt tấm | Khó hơn |
| Kiểm soát chất lượng | Kiểm soát chất lượng tại nhà máy | Việc kiểm soát ngoài hiện trường rủi ro cao hơn |
| Chi phí xây dựng tổng thể | Tối ưu | Chưa tối ưu |
Trong bối cảnh ngành xây dựng ngày càng yêu cầu cao về tốc độ – chi phí – hiệu quả vận hành, bên cạnh giải pháp tấm sàn Nucepanel P thì Nucepanel S cũng là lựa chọn phù hợp cho các chủ đầu tư và nhà thầu muốn:
- Rút ngắn tiến độ dự án.
- Giảm tải kết cấu.
- Tối ưu chi phí tổng thể.
- Ứng dụng công nghệ xây dựng tiên tiến.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.