Trong năm 2024, Nucewall đã chính thức triển khai áp dụng đại trà giải pháp tường rào lắp ghép Nucewall tại hàng loạt các công trình trên nhiều tỉnh thành.
Giải pháp tường rào lắp ghép Nucewall là bước tiến mới trong thi công hạ tầng và công trình, thay thế phương pháp xây tường gạch truyền thống bằng hệ cấu kiện bê tông nhẹ được sản xuất sẵn tại nhà máy Nucewall như móng, cột, giằng, tấm bê tông EPS Nucewall, mũ cột và được thi công theo phương án lắp ghép.


Một số công trình đã ứng dụng giải pháp này có thể kể đến như các nhà xưởng, khu công nghiệp, nhà vườn có diện tích rộng,…với mục tiêu rút ngắn thời gian thi công, giảm giá thành so với phương án truyền thống mà vẫn đảm bảo các tiêu chí kỹ thuật như khả năng chịu va đập, chịu được các điều kiện khắc nghiệt như thiên tai (gió, bão,…).


Ngoài ra còn rất nhiều các công trình quy mô lớn nhỏ khác đang được các đơn vị nhà thầu xây dựng ứng dụng triển khai thi công bởi tính ưu việt của giải pháp tường rào này:
- Lắp ghép theo module có sẵn, không cần xây trát.
- Giảm 50–70% thời gian thi công so với tường gạch.
- Không phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết.
- Giảm chi phí nhân công thi công.
- Giảm chi phí vật liệu phụ (cát, vữa, cốp pha…).
- Giảm chi phí quản lý do rút ngắn thời gian.
- Nhẹ hơn tường xây truyền thống.
- Giảm tải trọng lên nền đất.
- Phù hợp với nền đất yếu hoặc công trình tạm.
- Cấu kiện bê tông EPS có lõi thép gia cường.
- Không cong vênh, nứt vỡ như tường xây.
- Chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt ngoài trời.
- Độ hút nước thấp, không mao dẫn.
- Không bị ẩm mốc, xuống cấp theo thời gian.
- Phù hợp điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
- Bề mặt phẳng, dễ hoàn thiện sơn bả, ốp gạch (nếu cần).
- Có thể thiết kế đa dạng kiểu dáng, chiều cao.
- Đồng bộ, hiện đại hơn tường xây truyền thống.
- Vật liệu không nung.
- Giảm phát thải CO₂ so với gạch truyền thống.
- Giảm rác thải xây dựng tại công trường.
| Tiêu chí so sánh | Tường rào Nucewall | Tường rào xây gạch |
| ⚡ Tốc độ thi công | Nhanh gấp 2–3 lần, lắp ghép trực tiếp, không cần xây trát | Chậm, nhiều công đoạn (xây – trát – chờ khô) |
| 💰 Chi phí tổng thể | Tiết kiệm 10–30% (nhân công + tiến độ + móng) | Chi phí cao do nhân công, thời gian kéo dài |
| 🏗 Tải trọng công trình | Nhẹ hơn ~40–50% → giảm tải nền móng, kết cấu | Nặng → tăng chi phí móng, kết cấu |
| 🌧 Chống thấm, độ bền | Không thấm nước, không rạn nứt, ít bảo trì | Dễ thấm, nứt, xuống cấp theo thời gian |
| 🎯 Độ đồng đều và thẩm mỹ | Bề mặt phẳng, đồng nhất, hoàn thiện nhanh | Phụ thuộc tay nghề, dễ lệch, mất thẩm mỹ |
| 🌱 Thân thiện môi trường | Vật liệu không nung, giảm phát thải | Sử dụng gạch nung, ảnh hưởng môi trường |
| 🛠 Khả năng tháo lắp / cải tạo | Dễ tháo dỡ, tái sử dụng linh hoạt | Gần như không thể tái sử dụng |
| 📅 Thời gian hoàn vốn dự án | Nhanh hơn nhờ rút ngắn tiến độ | Chậm do kéo dài thi công |
